lady friend
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bạn gái, người yêu: "lady friend" là một cách nói lịch sự, trang trọng hoặc hài hước để chỉ một cô gái hoặc phụ nữ trẻ có quan hệ tình cảm lãng mạn với một người đàn ông. Từ này thường được dùng để tránh những từ quá thân mật như "girlfriend" hoặc để thể hiện sự tôn trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đưa bạn gái của mình đến bữa tối trang trọng.)
- (Ông tôi thường gọi bà tôi là "bạn gái" của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
Sử dụng trong bối cảnh trang trọng hoặc lỗi thời: "lady friend" thường được dùng trong các tình huống mà người nói muốn giữ phép lịch sự, đặc biệt là khi nói về người lớn tuổi hoặc trong văn viết.
- The gentleman introduced his lady friend to the host. (Người đàn ông lịch thiệp đã giới thiệu bạn gái của mình với chủ nhà.)
Sử dụng với sắc thái hài hước hoặc mỉa mai: Đôi khi, "lady friend" được dùng một cách hài hước để ám chỉ mối quan hệ tình cảm một cách nhẹ nhàng.
- He's been spending a lot of time with his "lady friend" lately. (Gần đây anh ấy dành nhiều thời gian cho "bạn gái" của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Girlfriend (n): bạn gái (thông dụng hơn, ít trang trọng hơn).
- His girlfriend kicked him out. (Bạn gái anh ta đã đuổi anh ta ra ngoài.)
Lady love (n): người yêu (cổ điển, thơ ca).
- He wrote a poem for his lady love. (Anh ấy đã viết một bài thơ cho người yêu của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Sweetheart: người yêu, người thương.
- Partner: bạn đời, đối tác (dùng trong nhiều ngữ cảnh, bao gồm cả quan hệ tình cảm).
- Significant other: người quan trọng (trang trọng, trung tính về giới tính).
Thành ngữ liên quan
- Lady friend thường không xuất hiện trong các thành ngữ cố định, nhưng có thể được dùng trong các cụm từ như:
- To be seen with one's lady friend: được thấy đi cùng bạn gái.
- He was seen at the theater with his lady friend. (Anh ấy bị thấy ở rạp hát cùng bạn gái.)